TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

autoantibody

US/ˌɔ.ˌtoʊ.ˈæn.tɪ.ˌbɑː.di/ giọng máy của trình duyệt

autoantibody nghĩa là thể tự kháng.

Nghĩa của autoantibody

Danh từ

  1. Sinh học Thể tự kháng.

Dạng từ của autoantibody

Số nhiềuautoantibodies

Câu hỏi thường gặp

autoantibody nghĩa là gì?

autoantibody (danh từ) nghĩa là thể tự kháng.

autoantibody phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autoantibody: giọng Mỹ (US) /ˌɔ.ˌtoʊ.ˈæn.tɪ.ˌbɑː.di/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.