TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

autocorrelation vocoder

US/ˌɔ.toʊ.ˌkɔr.ə.ˈleɪ.ʃən ˈvoʊ.ˈkoʊ.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

autocorrelation vocoder nghĩa là Bộ mã tiếng nói tự tương quan.

Nghĩa của autocorrelation vocoder

Danh từ

  1. Tech Bộ mã tiếng nói tự tương quan.

Câu hỏi thường gặp

autocorrelation vocoder nghĩa là gì?

autocorrelation vocoder (danh từ) nghĩa là Bộ mã tiếng nói tự tương quan.

autocorrelation vocoder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autocorrelation vocoder: giọng Mỹ (US) /ˌɔ.toʊ.ˌkɔr.ə.ˈleɪ.ʃən ˈvoʊ.ˈkoʊ.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.