TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

autogamy

US/ɔ.ˈtɑː.ɡə.mi/ giọng máy của trình duyệt

autogamy nghĩa là sự tự giao.

Nghĩa của autogamy

Danh từ

  1. Sự tự giao.

Dạng từ của autogamy

Số nhiềuautogamies

Họ từ của autogamy

Câu hỏi thường gặp

autogamy nghĩa là gì?

autogamy (danh từ) nghĩa là sự tự giao.

autogamy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autogamy: giọng Mỹ (US) /ɔ.ˈtɑː.ɡə.mi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.