TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

autoimmunization

giọng máy của trình duyệt

autoimmunization nghĩa là Hiện tượng tự miễn dịch.

Nghĩa của autoimmunization

Danh từ

  1. Y học Hiện tượng tự miễn dịch.

Dạng từ của autoimmunization

Số nhiềuautoimmunizations

Câu hỏi thường gặp

autoimmunization nghĩa là gì?

autoimmunization (danh từ) nghĩa là Hiện tượng tự miễn dịch.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.