TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

autoinhibitor

giọng máy của trình duyệt

autoinhibitor nghĩa là chất tự ức chế.

Nghĩa của autoinhibitor

Danh từ

  1. Sinh học Chất tự ức chế.

Câu hỏi thường gặp

autoinhibitor nghĩa là gì?

autoinhibitor (danh từ) nghĩa là chất tự ức chế.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.