autoinhibitor
giọng máy của trình duyệt
autoinhibitor nghĩa là chất tự ức chế.
Nghĩa của autoinhibitor
Danh từ
- Sinh học Chất tự ức chế.
Câu hỏi thường gặp
autoinhibitor nghĩa là gì?
autoinhibitor (danh từ) nghĩa là chất tự ức chế.
autoinhibitor nghĩa là chất tự ức chế.
autoinhibitor (danh từ) nghĩa là chất tự ức chế.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.