TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

autoinoculation

giọng máy của trình duyệt

autoinoculation nghĩa là sự tự tiêm chủng.

Nghĩa của autoinoculation

Danh từ

  1. Y học Sự tự tiêm chủng.

Dạng từ của autoinoculation

Số nhiềuautoinoculations

Câu hỏi thường gặp

autoinoculation nghĩa là gì?

autoinoculation (danh từ) nghĩa là sự tự tiêm chủng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.