TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

autolytic

UK/ˌɔːtəˈlɪtɪk/ giọng máy của trình duyệt US/ˌɔːtəˈlɪtɪk/ giọng máy của trình duyệt

autolytic nghĩa là Xem autolysis.

Nghĩa của autolytic

Tính từ

  1. Xem autolysis

Câu hỏi thường gặp

autolytic nghĩa là gì?

autolytic (tính từ) nghĩa là Xem autolysis.

autolytic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autolytic: giọng Anh (UK) /ˌɔːtəˈlɪtɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌɔːtəˈlɪtɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.