automata
UK/ɔːˈtɒm.ə.tə/
US/ɔːˈtɒm.ə.tə/
giọng máy của trình duyệt
automata nghĩa là máy tự động, thiết bị tự động.
Nghĩa của automata
Danh từ
- Máy tự động, thiết bị tự động.
- Người máy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Cụm từ, thành ngữ với automata
- automata theory — Lý thuyết (máy) tự động.
Câu hỏi thường gặp
automata nghĩa là gì?
automata (danh từ) nghĩa là máy tự động, thiết bị tự động.
automata phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của automata: giọng Anh (UK) /ɔːˈtɒm.ə.tə/, giọng Mỹ (US) /ɔːˈtɒm.ə.tə/.