TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

automatic controller

US/ˌɔ.tə.ˈmæ.tɪk kən.ˈtroʊ.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

automatic controller nghĩa là Bộ điều khiển tự động.

Nghĩa của automatic controller

Danh từ

  1. Tech Bộ điều khiển tự động.

Câu hỏi thường gặp

automatic controller nghĩa là gì?

automatic controller (danh từ) nghĩa là Bộ điều khiển tự động.

automatic controller phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của automatic controller: giọng Mỹ (US) /ˌɔ.tə.ˈmæ.tɪk kən.ˈtroʊ.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.