TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

automatic error correction

US/ˌɔ.tə.ˈmæ.tɪk ˈɛr.ɜː kə.ˈrɛk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

automatic error correction nghĩa là Hiệu chính sai số tự động.

Nghĩa của automatic error correction

Danh từ

  1. Tech Hiệu chính sai số tự động.

Câu hỏi thường gặp

automatic error correction nghĩa là gì?

automatic error correction (danh từ) nghĩa là Hiệu chính sai số tự động.

automatic error correction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của automatic error correction: giọng Mỹ (US) /ˌɔ.tə.ˈmæ.tɪk ˈɛr.ɜː kə.ˈrɛk.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.