TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

automatic frequency control

US/ˌɔ.tə.ˈmæ.tɪk ˈfri.kwənt.si kən.ˈtroʊl/ giọng máy của trình duyệt

automatic frequency control nghĩa là Điều khiển tần số tự động.

Nghĩa của automatic frequency control

Danh từ

  1. Tech Điều khiển tần số tự động.

Câu hỏi thường gặp

automatic frequency control nghĩa là gì?

automatic frequency control (danh từ) nghĩa là Điều khiển tần số tự động.

automatic frequency control phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của automatic frequency control: giọng Mỹ (US) /ˌɔ.tə.ˈmæ.tɪk ˈfri.kwənt.si kən.ˈtroʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.