TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

automatic range tracking

US/ˌɔ.tə.ˈmæ.tɪk ˈreɪndʒ ˈtræ.kiɳ/ giọng máy của trình duyệt

automatic range tracking nghĩa là Truy tích theo cự ly tư động.

Nghĩa của automatic range tracking

Danh từ

  1. Tech Truy tích theo cự ly tư động.

Câu hỏi thường gặp

automatic range tracking nghĩa là gì?

automatic range tracking (danh từ) nghĩa là Truy tích theo cự ly tư động.

automatic range tracking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của automatic range tracking: giọng Mỹ (US) /ˌɔ.tə.ˈmæ.tɪk ˈreɪndʒ ˈtræ.kiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.