TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

automatic teller

US/ˌɔ.tə.ˈmæ.tɪk ˈtɛ.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

automatic teller nghĩa là Thâu ngân viên tự động (máy gởi-rút tiền tự động).

Nghĩa của automatic teller

Danh từ

  1. Tech Thâu ngân viên tự động (máy gởi-rút tiền tự động).

Câu hỏi thường gặp

automatic teller nghĩa là gì?

automatic teller (danh từ) nghĩa là Thâu ngân viên tự động (máy gởi-rút tiền tự động).

automatic teller phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của automatic teller: giọng Mỹ (US) /ˌɔ.tə.ˈmæ.tɪk ˈtɛ.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.