TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

automatic volume expander

US/ˌɔ.tə.ˈmæ.tɪk ˈvɑːl.jəm ɪk.ˈspæn.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

automatic volume expander nghĩa là Bộ giãn âm lượng tự động.

Nghĩa của automatic volume expander

Danh từ

  1. Tech Bộ giãn âm lượng tự động.

Câu hỏi thường gặp

automatic volume expander nghĩa là gì?

automatic volume expander (danh từ) nghĩa là Bộ giãn âm lượng tự động.

automatic volume expander phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của automatic volume expander: giọng Mỹ (US) /ˌɔ.tə.ˈmæ.tɪk ˈvɑːl.jəm ɪk.ˈspæn.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.