automatize
US/ɔ.ˈtɑː.mə.ˌtɑɪz/
giọng máy của trình duyệt
automatize nghĩa là tự động hoá.
Nghĩa của automatize
Động từ
- Tự động hoá.
Dạng từ của automatize
| Ngôi thứ ba số ít | automatizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | automatizing |
| Quá khứ phân từ | automatized |
| Quá khứ | automatized |
Họ từ của automatize
Câu hỏi thường gặp
automatize nghĩa là gì?
automatize (động từ) nghĩa là tự động hoá.
automatize phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của automatize: giọng Mỹ (US) /ɔ.ˈtɑː.mə.ˌtɑɪz/.