TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

autonomically

US/ˌɔ.tə.ˈnɑː.mɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

autonomically nghĩa là Xem autonomic.

Nghĩa của autonomically

Phó từ

  1. Xem autonomic

Dạng từ của autonomically

So sánh hơnmore autonomically
So sánh nhấtmost autonomically

Câu hỏi thường gặp

autonomically nghĩa là gì?

autonomically (phó từ) nghĩa là Xem autonomic.

autonomically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autonomically: giọng Mỹ (US) /ˌɔ.tə.ˈnɑː.mɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.