TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

autotrace

giọng máy của trình duyệt

autotrace nghĩa là tự động dò vết.

Nghĩa của autotrace

Động từ

  1. Tự động dò vết.

Câu hỏi thường gặp

autotrace nghĩa là gì?

autotrace (động từ) nghĩa là tự động dò vết.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.