TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

autotroph

UK/ˈɔːtə(ʊ)tɹəʊf/ US/ˈɔtəˌtɹoʊf/ giọng máy của trình duyệt

autotroph nghĩa là sinh vật tự dưỡng.

Nghĩa của autotroph

Danh từ

  1. Sinh học Sinh vật tự dưỡng.

Dạng từ của autotroph

Số nhiềuautotrophs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với autotroph

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

autotroph nghĩa là gì?

autotroph (danh từ) nghĩa là sinh vật tự dưỡng.

autotroph phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autotroph: giọng Anh (UK) /ˈɔːtə(ʊ)tɹəʊf/, giọng Mỹ (US) /ˈɔtəˌtɹoʊf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.