TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

autotrophy

giọng máy của trình duyệt

autotrophy nghĩa là tính tự đưỡng.

Nghĩa của autotrophy

Danh từ

  1. Sinh học Tính tự đưỡng.

Dạng từ của autotrophy

Số nhiềuautotrophies

Câu hỏi thường gặp

autotrophy nghĩa là gì?

autotrophy (danh từ) nghĩa là tính tự đưỡng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.