TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

autumnally

US/ˈɔ.tə.məl.li/ giọng máy của trình duyệt

autumnally nghĩa là Xem autumn.

Nghĩa của autumnally

Phó từ

  1. Xem autumn

Dạng từ của autumnally

So sánh hơnmore autumnally
So sánh nhấtmost autumnally

Câu hỏi thường gặp

autumnally nghĩa là gì?

autumnally (phó từ) nghĩa là Xem autumn.

autumnally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autumnally: giọng Mỹ (US) /ˈɔ.tə.məl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.