TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

auxanometer

giọng máy của trình duyệt

auxanometer nghĩa là cái đo sinh trưởng.

Nghĩa của auxanometer

Danh từ

  1. Thực vật học Cái đo sinh trưởng.

Dạng từ của auxanometer

Số nhiềuauxanometers

Câu hỏi thường gặp

auxanometer nghĩa là gì?

auxanometer (danh từ) nghĩa là cái đo sinh trưởng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.