TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

available energy

US/ə.ˈveɪ.lə.bəl ˈɛ.nɜː.dʒi/ giọng máy của trình duyệt

available energy nghĩa là năng lượng khả dụng.

Nghĩa của available energy

Danh từ

  1. Tech Năng lượng khả dụng.

Dạng từ của available energy

Số nhiềuavailable energies

Câu hỏi thường gặp

available energy nghĩa là gì?

available energy (danh từ) nghĩa là năng lượng khả dụng.

available energy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của available energy: giọng Mỹ (US) /ə.ˈveɪ.lə.bəl ˈɛ.nɜː.dʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.