TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

avalanche formation

US/ˈæ.və.ˌlæntʃ fɔr.ˈmeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

avalanche formation nghĩa là hình thành thác.

Nghĩa của avalanche formation

Danh từ

  1. Tech Hình thành thác.

Câu hỏi thường gặp

avalanche formation nghĩa là gì?

avalanche formation (danh từ) nghĩa là hình thành thác.

avalanche formation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avalanche formation: giọng Mỹ (US) /ˈæ.və.ˌlæntʃ fɔr.ˈmeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.