avengingly
giọng máy của trình duyệt
avengingly nghĩa là Xem avenge.
Nghĩa của avengingly
Phó từ
- Xem avenge
Dạng từ của avengingly
| So sánh hơn | more avengingly |
| So sánh nhất | most avengingly |
Câu hỏi thường gặp
avengingly nghĩa là gì?
avengingly (phó từ) nghĩa là Xem avenge.