average productivity
US/ ˌproʊ.dək.ˈtɪ.və.ti/
giọng máy của trình duyệt
average productivity nghĩa là năng suất bình quân.
Nghĩa của average productivity
Danh từ
- (econ) Năng suất bình quân.
Câu hỏi thường gặp
average productivity nghĩa là gì?
average productivity (danh từ) nghĩa là năng suất bình quân.
average productivity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của average productivity: giọng Mỹ (US) / ˌproʊ.dək.ˈtɪ.və.ti/.