TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

average rate

US/ˈæ.və.rɪdʒ ˈreɪt/ giọng máy của trình duyệt

average rate nghĩa là suất trung bình.

Nghĩa của average rate

Danh từ

  1. Tech Suất trung bình.

Câu hỏi thường gặp

average rate nghĩa là gì?

average rate (danh từ) nghĩa là suất trung bình.

average rate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của average rate: giọng Mỹ (US) /ˈæ.və.rɪdʒ ˈreɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.