TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

average revenue

US/ ˈrɛ.və.ˌnuː/ giọng máy của trình duyệt

average revenue nghĩa là doanh thu bình quân.

Nghĩa của average revenue

Danh từ

  1. (econ) Doanh thu bình quân.

Câu hỏi thường gặp

average revenue nghĩa là gì?

average revenue (danh từ) nghĩa là doanh thu bình quân.

average revenue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của average revenue: giọng Mỹ (US) / ˈrɛ.və.ˌnuː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.