TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

azoturia

US/ˌeɪ.zoʊ.ˈtʊr.i.ə/ giọng máy của trình duyệt

azoturia nghĩa là chứng đái nitơ.

Nghĩa của azoturia

Danh từ

  1. Y học Chứng đái nitơ.

Dạng từ của azoturia

Số nhiềuazoturias

Câu hỏi thường gặp

azoturia nghĩa là gì?

azoturia (danh từ) nghĩa là chứng đái nitơ.

azoturia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của azoturia: giọng Mỹ (US) /ˌeɪ.zoʊ.ˈtʊr.i.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.