TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

babirusa

US/ˌbæbəˈɹuːsə/ giọng máy của trình duyệt

babirusa nghĩa là cũng babirussa, lợn hươu.

Nghĩa của babirusa

Danh từ

  1. Cũng babirussa, babiroussa.
  2. Động vật Lợn hươu.

Dạng từ của babirusa

Số nhiềubabirusas

Câu hỏi thường gặp

babirusa nghĩa là gì?

babirusa (danh từ) nghĩa là cũng babirussa, lợn hươu.

babirusa phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của babirusa: giọng Mỹ (US) /ˌbæbəˈɹuːsə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.