TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

babouche

UK/bəˈbuːʃ/ US/bəˈbuːʃ/ giọng máy của trình duyệt

babouche nghĩa là giày hạ, hài.

Nghĩa của babouche

Danh từ

  1. Giày hạ, hài (A-ÃRập).

Dạng từ của babouche

Số nhiềubabouches

Câu hỏi thường gặp

babouche nghĩa là gì?

babouche (danh từ) nghĩa là giày hạ, hài.

babouche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của babouche: giọng Anh (UK) /bəˈbuːʃ/, giọng Mỹ (US) /bəˈbuːʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.