TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

baby oil

giọng máy của trình duyệt

baby oil nghĩa là dầu em bé.

Nghĩa của baby oil

Danh từ

  1. Dầu em bé; loại dầu khoáng thường dùng để làm ẩm da trẻ sơ sinh sau khi tắm.

Dạng từ của baby oil

Số nhiềubaby oils

Câu hỏi thường gặp

baby oil nghĩa là gì?

baby oil (danh từ) nghĩa là dầu em bé.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.