TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bacciform

UK/ˈbæksɪfɔːm/ giọng máy của trình duyệt

bacciform nghĩa là hình quả mọng.

Nghĩa của bacciform

Tính từ

  1. Hình quả mọng.

Dạng từ của bacciform

So sánh hơnmore bacciform
So sánh nhấtmost bacciform

Câu hỏi thường gặp

bacciform nghĩa là gì?

bacciform (tính từ) nghĩa là hình quả mọng.

bacciform phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bacciform: giọng Anh (UK) /ˈbæksɪfɔːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.