bacciform
UK/ˈbæksɪfɔːm/
giọng máy của trình duyệt
bacciform nghĩa là hình quả mọng.
Nghĩa của bacciform
Tính từ
- Hình quả mọng.
Dạng từ của bacciform
| So sánh hơn | more bacciform |
| So sánh nhất | most bacciform |
Câu hỏi thường gặp
bacciform nghĩa là gì?
bacciform (tính từ) nghĩa là hình quả mọng.
bacciform phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bacciform: giọng Anh (UK) /ˈbæksɪfɔːm/.