bacilliform
giọng máy của trình duyệt
bacilliform nghĩa là hình que.
Nghĩa của bacilliform
Tính từ
- Hình que.
Dạng từ của bacilliform
| So sánh hơn | more bacilliform |
| So sánh nhất | most bacilliform |
| Số nhiều | bacilliforms |
Câu hỏi thường gặp
bacilliform nghĩa là gì?
bacilliform (tính từ) nghĩa là hình que.