TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

back resistance

US/ˈbæk rɪ.ˈzɪs.tənts/ giọng máy của trình duyệt

back resistance nghĩa là điện trở ngược.

Nghĩa của back resistance

Danh từ

  1. Tech Điện trở ngược.

Câu hỏi thường gặp

back resistance nghĩa là gì?

back resistance (danh từ) nghĩa là điện trở ngược.

back resistance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của back resistance: giọng Mỹ (US) /ˈbæk rɪ.ˈzɪs.tənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.