back resistance
US/ˈbæk rɪ.ˈzɪs.tənts/
giọng máy của trình duyệt
back resistance nghĩa là điện trở ngược.
Nghĩa của back resistance
Danh từ
- Tech Điện trở ngược.
Câu hỏi thường gặp
back resistance nghĩa là gì?
back resistance (danh từ) nghĩa là điện trở ngược.
back resistance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của back resistance: giọng Mỹ (US) /ˈbæk rɪ.ˈzɪs.tənts/.