TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bacteriostat

giọng máy của trình duyệt

bacteriostat nghĩa là Chất kìm hãm vi khuẩn.

Nghĩa của bacteriostat

Danh từ

  1. Chất kìm hãm vi khuẩn.

Dạng từ của bacteriostat

Số nhiềubacteriostats

Câu hỏi thường gặp

bacteriostat nghĩa là gì?

bacteriostat (danh từ) nghĩa là Chất kìm hãm vi khuẩn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.