bacteriostatic
giọng máy của trình duyệt
bacteriostatic nghĩa là kìm hãm vi khuẩn.
Nghĩa của bacteriostatic
Tính từ
- Kìm hãm vi khuẩn.
Dạng từ của bacteriostatic
| So sánh hơn | more bacteriostatic |
| So sánh nhất | most bacteriostatic |
| Số nhiều | bacteriostatics |
Câu hỏi thường gặp
bacteriostatic nghĩa là gì?
bacteriostatic (tính từ) nghĩa là kìm hãm vi khuẩn.