TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

baculine

giọng máy của trình duyệt

baculine nghĩa là bằng roi vọt, bằng đòn vọt.

Nghĩa của baculine

Tính từ

  1. Bằng roi vọt, bằng đòn vọt.
    • baculine argumentlý lẽ roi vọt

Câu hỏi thường gặp

baculine nghĩa là gì?

baculine (tính từ) nghĩa là bằng roi vọt, bằng đòn vọt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.