TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

baffle-plate

US/ˈbæ.fəl.ˈpleɪt/ giọng máy của trình duyệt

baffle-plate nghĩa là màng ngăn, vách ngăn, báp, van đổi hướng.

Nghĩa của baffle-plate

Danh từ

  1. Kỹ thuật Màng ngăn, vách ngăn.
  2. Báp, van đổi hướng.

Câu hỏi thường gặp

baffle-plate nghĩa là gì?

baffle-plate (danh từ) nghĩa là màng ngăn, vách ngăn, báp, van đổi hướng.

baffle-plate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baffle-plate: giọng Mỹ (US) /ˈbæ.fəl.ˈpleɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.