TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

baffler

US/ˈbæ.fə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

baffler nghĩa là bộ giảm âm.

Nghĩa của baffler

Danh từ

  1. Kỹ thuật Bộ giảm âm.

Dạng từ của baffler

Số nhiềubafflers

Câu hỏi thường gặp

baffler nghĩa là gì?

baffler (danh từ) nghĩa là bộ giảm âm.

baffler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baffler: giọng Mỹ (US) /ˈbæ.fə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.