TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

baggily

US/ˈbæ.ɡi.li/ giọng máy của trình duyệt

baggily nghĩa là Xem baggy.

Nghĩa của baggily

Phó từ

  1. Xem baggy

Dạng từ của baggily

So sánh hơnmore baggily
So sánh nhấtmost baggily

Câu hỏi thường gặp

baggily nghĩa là gì?

baggily (phó từ) nghĩa là Xem baggy.

baggily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baggily: giọng Mỹ (US) /ˈbæ.ɡi.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.