baggily
US/ˈbæ.ɡi.li/
giọng máy của trình duyệt
baggily nghĩa là Xem baggy.
Nghĩa của baggily
Phó từ
- Xem baggy
Dạng từ của baggily
| So sánh hơn | more baggily |
| So sánh nhất | most baggily |
Câu hỏi thường gặp
baggily nghĩa là gì?
baggily (phó từ) nghĩa là Xem baggy.
baggily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baggily: giọng Mỹ (US) /ˈbæ.ɡi.li/.