TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

baking-powder

US/ˈbeɪ.kiɳ.ˈpɑʊ.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

baking-powder nghĩa là bột nở.

Nghĩa của baking-powder

Danh từ

  1. Bột nở.

Dạng từ của baking-powder

Số nhiềubaking powders

Câu hỏi thường gặp

baking-powder nghĩa là gì?

baking-powder (danh từ) nghĩa là bột nở.

baking-powder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baking-powder: giọng Mỹ (US) /ˈbeɪ.kiɳ.ˈpɑʊ.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.