balancing
US/ˈbæ.lənt.siɳ/
giọng máy của trình duyệt
balancing nghĩa là làm cân bằng.
Nghĩa của balancing
Tính từ
- Tech Làm cân bằng.
Dạng từ của balancing
| Số nhiều | balancings |
Cụm từ, thành ngữ với balancing
- balancing weight — Trọng lượng cân bằng, đối trọng.
Câu hỏi thường gặp
balancing nghĩa là gì?
balancing (tính từ) nghĩa là làm cân bằng.
balancing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của balancing: giọng Mỹ (US) /ˈbæ.lənt.siɳ/.