TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

balboa

UK/bælˈbəʊə/ US/bælˈbəʊə/ giọng máy của trình duyệt

balboa nghĩa là đồng banboa.

Nghĩa của balboa

Danh từ

  1. Đồng banboa (tiền Pa-na-ma).

Dạng từ của balboa

Số nhiềubalboas

Câu hỏi thường gặp

balboa nghĩa là gì?

balboa (danh từ) nghĩa là đồng banboa.

balboa phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balboa: giọng Anh (UK) /bælˈbəʊə/, giọng Mỹ (US) /bælˈbəʊə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.