TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bald-headed

US/ˈbɔld.ˈhɛ.dəd/ giọng máy của trình duyệt

bald-headed nghĩa là hói đầu.

Nghĩa của bald-headed

Tính từ

  1. Hói đầu.
  2. Có vết lang trắng ở mặt (ngựa...).

Dạng từ của bald-headed

So sánh hơnmore bald-headed
So sánh nhấtmost bald-headed

Cụm từ, thành ngữ với bald-headed

  • to go bald-headed into (for) something — Nhắm mắt làm liều việc gì.

Câu hỏi thường gặp

bald-headed nghĩa là gì?

bald-headed (tính từ) nghĩa là hói đầu.

bald-headed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bald-headed: giọng Mỹ (US) /ˈbɔld.ˈhɛ.dəd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.