TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

baldachin

US/ˈbɔl.də.kən/ giọng máy của trình duyệt

baldachin nghĩa là màn treo, trướng.

Nghĩa của baldachin

Danh từ

  1. Màn treo, trướng (trên bàn thờ).

Câu hỏi thường gặp

baldachin nghĩa là gì?

baldachin (danh từ) nghĩa là màn treo, trướng.

baldachin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baldachin: giọng Mỹ (US) /ˈbɔl.də.kən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.