ball player
UK/ˈbɔːl ˌpleɪ.ə(ɹ)/
US/ˈbɔːl ˌpleɪ.ə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
ball player nghĩa là cầu thủ.
Nghĩa của ball player
Danh từ
- Cầu thủ.
Dạng từ của ball player
| Số nhiều | ball players |
Câu hỏi thường gặp
ball player nghĩa là gì?
ball player (danh từ) nghĩa là cầu thủ.
ball player phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ball player: giọng Anh (UK) /ˈbɔːl ˌpleɪ.ə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈbɔːl ˌpleɪ.ə(ɹ)/.