TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ball player

UK/ˈbɔːl ˌpleɪ.ə(ɹ)/ US/ˈbɔːl ˌpleɪ.ə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

ball player nghĩa là cầu thủ.

Nghĩa của ball player

Danh từ

  1. Cầu thủ.

Dạng từ của ball player

Số nhiềuball players

Câu hỏi thường gặp

ball player nghĩa là gì?

ball player (danh từ) nghĩa là cầu thủ.

ball player phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ball player: giọng Anh (UK) /ˈbɔːl ˌpleɪ.ə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈbɔːl ˌpleɪ.ə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.