TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ball printer

US/ˈbɔl ˈprɪn.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

ball printer nghĩa là máy in trái cầu.

Nghĩa của ball printer

Danh từ

  1. Tech Máy in trái cầu.

Câu hỏi thường gặp

ball printer nghĩa là gì?

ball printer (danh từ) nghĩa là máy in trái cầu.

ball printer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ball printer: giọng Mỹ (US) /ˈbɔl ˈprɪn.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.