TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

band filter

US/ˈbænd ˈfɪɫ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

band filter nghĩa là bộ lọc dải.

Nghĩa của band filter

Danh từ

  1. Tech Bộ lọc dải.

Câu hỏi thường gặp

band filter nghĩa là gì?

band filter (danh từ) nghĩa là bộ lọc dải.

band filter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của band filter: giọng Mỹ (US) /ˈbænd ˈfɪɫ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.