TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bandwagon

UK/ˈbændˌwæɡ.ən/ US/ˈbændˌwæɡ.ən/ giọng máy của trình duyệt

bandwagon nghĩa là một đảng.

Nghĩa của bandwagon

Danh từ

  1. Xe chở dàn nhạc đi diễu hành.
  2. Một đảng, phong trào lôi kéo nhiều người ủng hộ mình.

Dạng từ của bandwagon

Số nhiềubandwagons
Ngôi thứ ba số ítbandwagons
Hiện tại phân từ (-ing)bandwagoning
Quá khứ phân từbandwagoned
Quá khứbandwagoned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bandwagon

Đồng nghĩa

Họ từ của bandwagon

Cụm từ, thành ngữ với bandwagon

  • bandwagon effect — Hiệu ứng đoàn tàu.

Câu hỏi thường gặp

bandwagon nghĩa là gì?

bandwagon (danh từ) nghĩa là một đảng.

bandwagon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bandwagon: giọng Anh (UK) /ˈbændˌwæɡ.ən/, giọng Mỹ (US) /ˈbændˌwæɡ.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.