bandwagon
UK/ˈbændˌwæɡ.ən/
US/ˈbændˌwæɡ.ən/
giọng máy của trình duyệt
bandwagon nghĩa là một đảng.
Nghĩa của bandwagon
Danh từ
- Xe chở dàn nhạc đi diễu hành.
- Một đảng, phong trào lôi kéo nhiều người ủng hộ mình.
Dạng từ của bandwagon
| Số nhiều | bandwagons |
| Ngôi thứ ba số ít | bandwagons |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bandwagoning |
| Quá khứ phân từ | bandwagoned |
| Quá khứ | bandwagoned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bandwagon
Đồng nghĩa
Họ từ của bandwagon
Cụm từ, thành ngữ với bandwagon
- bandwagon effect — Hiệu ứng đoàn tàu.
Câu hỏi thường gặp
bandwagon nghĩa là gì?
bandwagon (danh từ) nghĩa là một đảng.
bandwagon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bandwagon: giọng Anh (UK) /ˈbændˌwæɡ.ən/, giọng Mỹ (US) /ˈbændˌwæɡ.ən/.