bantam
UK/ˈbæntəm/
US/ˈbæntəm/
giọng máy của trình duyệt
bantam nghĩa là gà bantam, người bé hạt tiêu, gà ri.
Nghĩa của bantam
Danh từ
- Gà bantam.
- Thông tục Người bé nhưng thích đánh nhau, người bé hạt tiêu.
- Võ sĩ hạng gà (quyền Anh).
Dạng từ của bantam
| Số nhiều | bantams |
Họ từ của bantam
Cụm từ, thành ngữ với bantam
- bantam tube — Đèn tí hon.
Câu hỏi thường gặp
bantam nghĩa là gì?
bantam (danh từ) nghĩa là gà bantam, người bé hạt tiêu, gà ri.
bantam phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bantam: giọng Anh (UK) /ˈbæntəm/, giọng Mỹ (US) /ˈbæntəm/.