TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bantam

UK/ˈbæntəm/ US/ˈbæntəm/ giọng máy của trình duyệt

bantam nghĩa là gà bantam, người bé hạt tiêu, gà ri.

Nghĩa của bantam

Danh từ

  1. Gà bantam.
  2. Thông tục Người bé nhưng thích đánh nhau, người bé hạt tiêu.
  3. Võ sĩ hạng gà (quyền Anh).

Dạng từ của bantam

Số nhiềubantams

Họ từ của bantam

Cụm từ, thành ngữ với bantam

  • bantam tube — Đèn tí hon.

Câu hỏi thường gặp

bantam nghĩa là gì?

bantam (danh từ) nghĩa là gà bantam, người bé hạt tiêu, gà ri.

bantam phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bantam: giọng Anh (UK) /ˈbæntəm/, giọng Mỹ (US) /ˈbæntəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.